mất máu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thiếu máu do bệnh: Tình trạng cơ thể không có đủ lượng máu hoặc các thành phần của máu (như hồng cầu) cần thiết, thường là hậu quả của một căn bệnh nào đó.
- Bị chảy nhiều máu: Tình trạng máu chảy ra khỏi cơ thể với số lượng lớn, dẫn đến mất đi một lượng máu đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bệnh nhân bị mất máu nặng sau ca phẫu thuật và cần được truyền máu ngay. (Bệnh nhân bị chảy nhiều máu sau ca phẫu thuật và cần được truyền máu ngay.)
- Người bị bệnh sốt rét thường xuyên mất máu, dẫn đến da xanh xao, mệt mỏi. (Người bị bệnh sốt rét thường xuyên thiếu máu do bệnh, dẫn đến da xanh xao, mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mất máu nhiều": nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của việc chảy máu hoặc thiếu máu.
- Vết thương sâu khiến nạn nhân mất máu nhiều, nguy cơ tử vong cao.
- "tình trạng mất máu": cụm từ dùng trong y tế để mô tả chẩn đoán.
- Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân rơi vào tình trạng mất máu cấp tính.
Biến thể và từ gần giống
- Thiếu máu (Danh từ): Tình trạng bệnh lý với số lượng hồng cầu hoặc lượng huyết sắc tố thấp hơn bình thường. (Đây là một khái niệm y khoa cụ thể hơn, có thể là hậu quả của việc "mất máu").
- Xuất huyết (Động từ/Danh từ): Sự chảy máu ra khỏi lòng mạch máu. (Thường dùng trong văn phong y học).
Từ đồng nghĩa
- Băng huyết: Chảy máu nhiều, thường dùng cho sản phụ sau sinh.
- Thất thoát máu: Cách nói khác về việc máu bị mất đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp với từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- Mất máu liên tục: Thường dùng để ví von về một tổ chức, doanh nghiệp đang thua lỗ, mất đi nhân tài hoặc nguồn lực quan trọng một cách kéo dài.
- Công ty đang mất máu liên tục vì các nhân viên giỏi nghỉ việc hàng loạt.
- t. 1. Thiếu máu do bệnh. 2. Bị chảy nhiều máu.